Từ

大赛 (dà sài) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

大赛 (dà sài) là một từ tiếng Trung: cuộc thi lớn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 大赛

名 míng danh từ

cuộc thi lớn

这次国际音乐大赛吸引了很多选手。

zhè cì guó jì yīn yuè dà sài xī yǐn le hěn duō xuǎn shǒu

Cuộc thi âm nhạc quốc tế này đã thu hút nhiều thí sinh.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

大 dà — lớn, quan trọng, quy mô lớn

赛 sài — cuộc thi, cuộc tranh tài, trận đấu

Cấu trúc & nét viết
1 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

大 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 赛 sài — so sánh hơn kém

赛 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

赛 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét