Từ

大都 (dà dū) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

大都 (dà dū) là một từ tiếng Trung: phần lớn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 大都

副 fù phó từ

phần lớn

这里的人大都很友好。

zhè lǐ de rén dà dū hěn yǒu hǎo

Người dân ở đây phần lớn rất thân thiện.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

大 dà — lớn, rộng (mức độ)

都 dū — tất cả, toàn bộ

Cấu trúc & nét viết
1 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

大 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 都 dū — thủ đô; nơi đặt cơ quan lãnh đạo quốc gia
Xpinyin

都 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 阝 fǔ — bộ thủ chỉ gò đất hoặc địa hình cao
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét