Từ

大片 (dà piàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

大片 (dà piàn) là một từ tiếng Trung: phim bom tấn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 大片

名 míng danh từ

phim bom tấn

他最喜欢看好莱坞大片。

tā zuì xǐ huan kàn Hǎo lái wù dà piàn

Anh ấy thích xem phim bom tấn Hollywood nhất.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

大 dà — lớn, quy mô lớn (tầm cỡ/tầm quan trọng)

片 piàn — phim

Cấu trúc & nét viết
1 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

大 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 片 piàn — mảnh phẳng và mỏng
Xpinyin
片 là bộ thủ trong 2 chữ

片 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét