Từ

放大 (fàng dà) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

放大 (fàng dà) là một từ tiếng Trung: phóng to, phóng đại. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 放大

动 dòng động từ

phóng to, phóng đại

你可以放大这张照片看细节。

nǐ kě yǐ fàng dà zhè zhāng zhào piàn kàn xì jié

Bạn có thể phóng to bức ảnh này để xem chi tiết.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

放 fàng — mở rộng, thả ra (hành động mở rộng)

大 dà — to, lớn (kết quả của việc trở nên lớn hơn)

Cấu trúc & nét viết
1 放 fàng — thả; giải phóng

放 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 攵 pū — bộ gõ nhẹ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ

Thứ tự nét

2 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

大 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét