Chữ

奔

bèn HSK 7
bēn HSK 6
奔 bèn HSK 7
  • 1. đi thẳng đến đích
  • 2. về phía; hướng tới
  • 3. gần đến (tuổi bốn mươi, năm mươi, v.v.)
  • 4. nỗ lực hết mình vì mục đích nào đó
Từ dùng 奔 như bèn (1)
奔 bēn HSK 6
  • 1. chạy; chạy nhanh
  • 2. vội vàng; gấp rút xử lý việc khẩn cấp
  • 3. bỏ trốn; chạy trốn
  • 4. họ
Từ dùng 奔 như bēn (5)
Cấu trúc & nét viết
奔 bēn — chạy; chạy nhanh
Xpinyin

奔 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)
2 卉 huì — tên gọi chung cho các loại cỏ cây (đặc biệt là cây cảnh)
卉 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét