Từ

了解 (liǎo jiě) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

了解 (liǎo jiě) là một từ tiếng Trung: hiểu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 了解

动 dòng động từ

hiểu

我想了解中国文化。

wǒ xiǎng liǎo jiě zhōng guó wén huà

Tôi muốn hiểu văn hóa Trung Quốc.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

了 liǎo — hoàn toàn, kỹ lưỡng (tăng cường sự hiểu biết)

解 jiě — lĩnh hội, nắm bắt (ý nghĩa cốt lõi của hiểu biết)

Cấu trúc & nét viết
1 了 liǎo — xong; kết thúc
Xpinyin
了 là bộ thủ trong 3 chữ

了 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 解 jiě — mổ ra; tách ra
解 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

Thứ tự nét