Từ
了解 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 3
了解 (liǎo jiě) là một từ tiếng Trung: hiểu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 了解
动 động từ
hiểu
我想了解中国文化。
Tôi muốn hiểu văn hóa Trung Quốc.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
了 là bộ thủ trong 3 chữ
了 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
解 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
角 là bộ thủ trong 5 chữ
刀 là bộ thủ trong 12 chữ
牛 là bộ thủ trong 13 chữ
Thứ tự nét