Từ

大妈 (dà mā) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

大妈 (dà mā) là một từ tiếng Trung: cô (cách xưng hô lịch sự với phụ nữ trung niên hoặc lớn tuổi hơn). Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 大妈

名 míng danh từ

cô (cách xưng hô lịch sự với phụ nữ trung niên hoặc lớn tuổi hơn)

大妈,请问超市在哪里?

dà mā qǐng wèn chāo shì zài nǎ lǐ

Cô ơi, xin hỏi siêu thị ở đâu ạ?

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

大 dà — lớn tuổi hơn (chỉ sự kính trọng hoặc thâm niên)

妈 mā — cô, dì (người thân nữ lớn tuổi hoặc từ tôn trọng)

Cấu trúc & nét viết
1 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

大 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 妈 mā — mẹ; má (dạng láy)

妈 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét