Chữ

契

qì HSK 7
契 qì HSK 7
  • 1. (văn viết) khắc bằng dao
  • 2. (văn viết) chữ khắc bằng dao
  • 3. hợp đồng; văn tự mua bán, cầm cố hoặc thuê mướn
  • 4. hòa hợp; tâm đầu ý hợp
Từ dùng 契 như qì (3)
Cấu trúc & nét viết
契 qì — (văn viết) khắc bằng dao
契 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

3 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét