Chữ
契
契
HSK 7
- 1. (văn viết) khắc bằng dao
- 2. (văn viết) chữ khắc bằng dao
- 3. hợp đồng; văn tự mua bán, cầm cố hoặc thuê mướn
- 4. hòa hợp; tâm đầu ý hợp
Từ dùng 契 như qì (3)
Cấu trúc & nét viết
契
— (văn viết) khắc bằng dao
契 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
丰 là bộ thủ trong 6 chữ
刀 là bộ thủ trong 12 chữ
HSK 4
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
HSK 1
HSK 2
HSK 4
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
HSK 5
HSK 6
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
HSK 7
Thứ tự nét