Từ

壮大 (zhuàng dà) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

壮大 (zhuàng dà) là một từ tiếng Trung: tăng trưởng, phát triển mạnh, mở rộng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 壮大

动 dòng động từ

tăng trưởng, phát triển mạnh, mở rộng

我们的团队正在不断壮大。

wǒ men de tuán duì zhèng zài bù duàn zhuàng dà

Đội của chúng tôi đang không ngừng phát triển.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

壮 zhuàng — mạnh mẽ, vững chắc

大 dà — to, lớn

Cấu trúc & nét viết
1 壮 zhuàng — chắc khỏe; mạnh mẽ
壮 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

大 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét