Chữ
都
- 1. đều; cả (trạng từ tổng quát)
- 2. dùng với 是 để chỉ lý do duy nhất hoặc chủ yếu
- 3. thậm chí (tương đương với 甚至)
- 4. đã (câu thường kết thúc bằng 了)
Từ dùng 都 như dōu (1)
都
HSK 4
- 1. thủ đô; nơi đặt cơ quan lãnh đạo quốc gia
- 2. đô thị lớn; thành phố nổi tiếng về sản xuất thứ gì đó
- 3. đơn vị hành chính lịch sử giữa huyện và xã
- 4. họ
Từ dùng 都 như dū (4)
Cấu trúc & nét viết
都
— thủ đô; nơi đặt cơ quan lãnh đạo quốc gia
Xpinyin
都 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
1
者
— trợ từ đặt sau tính từ hoặc động từ chỉ người hoặc vật có thuộc tính đó hoặc thực hiện hành động đó
者 là bộ thủ trong 13 chữ
HSK 5
HSK 6
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
HSK 1
HSK 2
HSK 3
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
HSK 4
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
HSK 5
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
郑
tên nước chư hầu thời nhà Chu, ở vùng Tân Trịnh, tỉnh Hà Nam ngày nay
鄙
thô tục; thấp hèn
阱
hố bẫy để bắt thú hoang dã
陈
đặt; bày; xếp
陋
xấu xí; khó nhìn
陡
dốc đứng, gần thẳng đứng
陨
(văn viết) rơi xuống, sa xuống
陵
đồi; gò
陶
đồ gốm làm từ đất sét nung, mềm hơn sứ và có tính hút nước
隆
to lớn; thịnh soạn
隘
ải quan; nơi hiểm yếu chật hẹp
隙
khe hở; vết nứt
隧
đường hầm; lối đi xuyên núi hoặc dưới lòng đất
Thứ tự nét