Chữ

都

dōu HSK 4
dū HSK 4
都 dōu HSK 4
  • 1. đều; cả (trạng từ tổng quát)
  • 2. dùng với 是 để chỉ lý do duy nhất hoặc chủ yếu
  • 3. thậm chí (tương đương với 甚至)
  • 4. đã (câu thường kết thúc bằng 了)
Từ dùng 都 như dōu (1)
都 dū HSK 4
  • 1. thủ đô; nơi đặt cơ quan lãnh đạo quốc gia
  • 2. đô thị lớn; thành phố nổi tiếng về sản xuất thứ gì đó
  • 3. đơn vị hành chính lịch sử giữa huyện và xã
  • 4. họ
Từ dùng 都 như dū (4)
Cấu trúc & nét viết
都 dū — thủ đô; nơi đặt cơ quan lãnh đạo quốc gia
Xpinyin

都 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2 阝 fǔ — bộ thủ chỉ gò đất hoặc địa hình cao
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét