Chữ
片
- 1. mảnh phẳng và mỏng
- 2. thái mỏng bằng dao (thường là thịt)
- 3. không đầy đủ, rời rạc, thoáng qua
- 4. khu vực nhỏ được phân chia từ vùng lớn hơn
- 5. phim điện ảnh hoặc phim truyền hình
- 6. ① lượng từ chỉ vật dạng lát mỏng; ② chỉ bề mặt đất hoặc nước; ③ chỉ cảnh vật, khí quyển, âm thanh, lời nói, tình cảm (chỉ dùng với 一)
- 7. họ
Từ dùng 片 như piàn (13)
片
HSK 7
- 1. nghĩa như 片(piàn), dùng trong 拍片子、相片儿、画片儿、唱片儿、电影片儿 v.v.
Từ dùng 片 như piān (1)
Cấu trúc & nét viết
片
— mảnh phẳng và mỏng
Xpinyin
片 là bộ thủ trong 2 chữ
片 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét