Từ

大会 (dà huì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

大会 (dà huì) là một từ tiếng Trung: đại hội. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 大会

名 míng danh từ

đại hội

明天我们要参加全国代表大会。

míng tiān wǒ men yào cān jiā quán guó dài biǎo dà huì

Ngày mai chúng tôi sẽ tham dự đại hội toàn quốc.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

大 dà — lớn, quan trọng (nhấn mạnh quy mô và tầm quan trọng)

会 huì — cuộc họp, hội nghị (khái niệm cốt lõi của sự tập hợp)

Cấu trúc & nét viết
1 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

大 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 会 huì — tụ họp; hợp lại
Xpinyin
会 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét