Từ

大厦 (dà shà) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

大厦 (dà shà) là một từ tiếng Trung: tòa nhà. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 大厦

名 míng danh từ

tòa nhà

我在那栋大厦工作。

wǒ zài nà dòng dà shà gōng zuò

Tôi làm việc ở tòa nhà đó.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

大 dà — lớn

厦 shà — nhà cao tầng

Cấu trúc & nét viết
1 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

大 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 厦 shà — tòa nhà cao lớn

厦 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 夏 xià — mùa hè (mùa thứ hai trong năm)
夏 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét