Chữ
巷
- 1. ngõ hẻm; đường nhỏ
- 2. họ
Từ dùng 巷 như xiàng (1)
Cấu trúc & nét viết
巷
— ngõ hẻm; đường nhỏ
巷 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
共 là bộ thủ trong 11 chữ
HSK 6
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
巳 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét