Chữ
赛
- 1. so sánh hơn kém
- 2. sánh kịp; vượt hơn
- 3. tế lễ tạ ơn thần linh (cổ)
- 4. cuộc thi đấu; cuộc thi
- 5. họ
Từ dùng 赛 như sài (12)
-
Ví dụ
两个队在体育场比赛。
liǎng gè duì zài tǐ yù chǎng bǐ sài
Hai đội đang thi đấu ở sân vận động.
-
Ví dụ
我们学校有十名学生参赛。
wǒ men xué xiào yǒu shí míng xué sheng cān sài
Trường chúng tôi có mười học sinh tham gia cuộc thi.
-
Ví dụ
这次国际音乐大赛吸引了很多选手。
zhè cì guó jì yīn yuè dà sài xī yǐn le hěn duō xuǎn shǒu
Cuộc thi âm nhạc quốc tế này đã thu hút nhiều thí sinh.
-
Ví dụ
我们队进入了决赛。
wǒ men duì jìn rù le jué sài
Đội của chúng tôi đã vào chung kết.
-
Ví dụ
运动员们在赛场上表现出色。
yùn dòng yuán men zài sài chǎng shàng biǎo xiàn chū sè
Các vận động viên đã thể hiện xuất sắc trên sân thi đấu.
Xem thêm (+7)
-
Ví dụ
他们正在竞赛谁跑得更快。
tā men zhèng zài jìng sài shéi pǎo de gèng kuài
Họ đang thi đấu xem ai chạy nhanh hơn.
-
Ví dụ
这次赛事吸引了很多观众。
zhè cì sài shì xī yǐn le hěn duō guān zhòng
Sự kiện thi đấu này đã thu hút rất nhiều khán giả.
-
- 联 liên kết, kết nối (chỉ một loạt các cuộc thi được kết nối)
- 赛 thi đấu, trận đấu (chỉ bản chất thể thao cạnh tranh)
Ví dụ
他效力于英格兰足球超级联赛。
tā xiào lì yú yīng gé lán zú qiú chāo jí lián sài
Anh ấy thi đấu ở Giải Ngoại hạng Anh.
-
Ví dụ
新赛季马上就要开始了。
xīn sài jì mǎ shàng jiù yào kāi shǐ le
Mùa giải mới sắp bắt đầu.
-
Ví dụ
孩子们在公园里赛跑。
háizi men zài gōng yuán lǐ sài pǎo
Bọn trẻ đang chạy đua trong công viên.
-
Ví dụ
他喜欢在周末赛车。
tā xǐ huan zài zhōu mò sài chē
Anh ấy thích đua xe vào cuối tuần.
-
Ví dụ
她顺利通过了预赛。
tā shùn lì tōng guò le yù sài
Cô ấy đã vượt qua vòng loại một cách suôn sẻ.
Cấu trúc & nét viết
赛 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
赛 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét