Chữ

赛

sài HSK 3
赛 sài HSK 3
  • 1. so sánh hơn kém
  • 2. sánh kịp; vượt hơn
  • 3. tế lễ tạ ơn thần linh (cổ)
  • 4. cuộc thi đấu; cuộc thi
  • 5. họ
Từ dùng 赛 như sài (12)
Cấu trúc & nét viết
赛 sài — so sánh hơn kém

赛 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

赛 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét