Chữ

牵

qiān HSK 7
牵 qiān HSK 7
  • 1. dắt, kéo đi
  • 2. liên quan, liên lụy
  • 3. vương vấn, nhớ nhung
  • 4. họ
Từ dùng 牵 như qiān (5)
Cấu trúc & nét viết
牵 qiān — dắt, kéo đi

牵 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)
2 冖 mì — vật che phủ, tấm vải phủ lên thứ gì đó
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét