Chữ
牵
- 1. dắt, kéo đi
- 2. liên quan, liên lụy
- 3. vương vấn, nhớ nhung
- 4. họ
Từ dùng 牵 như qiān (5)
Cấu trúc & nét viết
牵
— dắt, kéo đi
牵 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
HSK 1
HSK 2
HSK 4
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
HSK 5
HSK 6
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
HSK 7
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
HSK 1
HSK 2
HSK 5
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
HSK 6
HSK 7
牛 là bộ thủ trong 13 chữ
Thứ tự nét