Từ

大爷 (dà ye) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

大爷 (dà ye) là một từ tiếng Trung: bác (anh trai của cha); ông (xưng hô tôn trọng). Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 大爷

名 míng danh từ

bác (anh trai của cha); ông (xưng hô tôn trọng)

大爷,您需要帮忙吗?

dà ye nín xū yào bāng máng ma

Ông ơi, ông có cần giúp đỡ không?

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

大 dà — lớn tuổi hơn, cao cấp

爷 yé / ye — người đàn ông lớn tuổi, ông

Phát âm theo ngữ cảnh: ye

Cấu trúc & nét viết
1 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

大 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 爷 yé / ye — (phương ngữ) cha

爷 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét