Từ

恍然大悟 (huǎng rán dà wù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

恍然大悟 (huǎng rán dà wù) là một từ tiếng Trung: chợt hiểu ra. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 恍然大悟

成语 chéng yǔ thành ngữ

chợt hiểu ra

听了他的解释后,我恍然大悟。

tīng le tā de jiě shì hòu wǒ huǎng rán dà wù

Sau khi nghe lời giải thích của anh ấy, tôi chợt hiểu ra.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

恍 huǎng — bất thần, chợt

然 rán — hậu tố chỉ cách thức

大 dà — lớn (tăng cường sự nhận thức)

悟 wù — hiểu, nhận ra

Cấu trúc & nét viết
1 恍 huǎng — bỗng nhiên; chợt

恍 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)
1.2 光 guāng — ánh sáng (hữu hình hoặc vô hình như ánh mặt trời, đèn, tia hồng ngoại, tia tử ngoại); còn gọi là 光波 hay 光线
光 là bộ thủ trong 4 chữ

Thứ tự nét

2 然 rán — (văn viết) đúng; phải
然 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.1 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét

3 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

大 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

4 悟 wù — hiểu; lĩnh hội; giác ngộ

悟 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

4.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét