Chữ
奚
奚
HSK 7
- 1. nô lệ (thời cổ đại)
- 2. (văn viết) đại từ nghi vấn: gì, sao
- 3. họ
- 4. 见"奚落": chế giễu, chế nhạo khiến người khác bối rối
Từ dùng 奚 như xī (1)
Cấu trúc & nét viết
奚
— nô lệ (thời cổ đại)
奚 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
爫 là bộ thủ trong 8 chữ
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
HSK 1
HSK 2
HSK 4
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
HSK 5
HSK 6
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
HSK 7
Thứ tự nét