Từ

大大 (dà dà) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

大大 (dà dà) là một từ tiếng Trung: rất nhiều. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 大大

副 fù phó từ

rất nhiều

这个决定大大提高了效率。

zhè ge jué dìng dà dà tí gāo le xiào lǜ

Quyết định này đã cải thiện hiệu quả rất nhiều.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

大 dà — lớn/vĩ đại (ý nghĩa cơ bản)

大 dà — nhấn mạnh/tăng cường (lặp lại tạo trạng từ)

Cấu trúc & nét viết
1 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

大 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

大 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét