Từ

大致 (dà zhì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

大致 (dà zhì) là một từ tiếng Trung: đại khái. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 大致

副 fù phó từ

đại khái

我大致明白了你的意思。

wǒ dà zhì míng bai le nǐ de yì si

Tôi đại khái hiểu ý của bạn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

大 dà — rộng, chung

致 zhì — mức độ

Cấu trúc & nét viết
1 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

大 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 致 zhì — trao; bày tỏ (lễ nghĩa, tình cảm, v.v.) với người khác

致 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 攵 pū — bộ gõ nhẹ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ

Thứ tự nét