Từ

大为 (dà wéi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

大为 (dà wéi) là một từ tiếng Trung: rất. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 大为

副 fù phó từ

rất

他大为惊讶。

tā dà wéi jīng yà

Anh ấy rất ngạc nhiên.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

大 dà — lớn (chỉ mức độ)

为 wéi — là, trở thành (tạo thành trạng từ nhấn mạnh)

Cấu trúc & nét viết
1 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

大 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 为 wéi — làm; thực hiện
Xpinyin
为 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét