Từ
哄堂大笑 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
哄堂大笑 (hōng táng dà xiào) là một từ tiếng Trung: cả phòng bật cười ồ lên. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 哄堂大笑
成语 thành ngữ
cả phòng bật cười ồ lên
他讲了一个笑话,全场哄堂大笑。
Anh ấy kể một câu chuyện cười, và cả phòng bật cười ồ lên.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
哄 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
共 là bộ thủ trong 11 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét
堂 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
尚 là bộ thủ trong 12 chữ
土 là bộ thủ trong 76 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+9)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
Thứ tự nét
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
大 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
笑 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
夭 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét