Từ

大米 (dà mǐ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

大米 (dà mǐ) là một từ tiếng Trung: gạo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 大米

名 míng danh từ

gạo

妈妈去超市买大米。

mā ma qù chāo shì mǎi dà mǐ

Mẹ đi siêu thị mua gạo.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

大 dà — to, lớn (chỉ hạt gạo đã xay xát/chế biến)

米 mǐ — gạo, hạt (ý nghĩa cơ bản)

Cấu trúc & nét viết
1 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

大 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 米 mǐ — hạt ngũ cốc đã bóc vỏ; đặc biệt là gạo
米 là bộ thủ trong 26 chữ

米 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét