Từ
大雁 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
大雁 (dà yàn) là một từ tiếng Trung: ngỗng trời. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 大雁
名 danh từ
ngỗng trời
秋天来了,大雁开始南飞。
Mùa thu đến rồi, và những con ngỗng trời bắt đầu bay về phía nam.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
大 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
雁 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
厂 là bộ thủ trong 21 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
倠 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét