Từ

大雁 (dà yàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

大雁 (dà yàn) là một từ tiếng Trung: ngỗng trời. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 大雁

名 míng danh từ

ngỗng trời

秋天来了,大雁开始南飞。

qiū tiān lái le dà yàn kāi shǐ nán fēi

Mùa thu đến rồi, và những con ngỗng trời bắt đầu bay về phía nam.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

大 dà — lớn (nhấn mạnh kích thước của các loài ngỗng trời này)

雁 yàn — ngỗng trời (thành phần ngữ nghĩa chính chỉ loài chim)

Cấu trúc & nét viết
1 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

大 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 雁 yàn — ngỗng trời (chim di cư, thường chỉ loài hồng nhạn)

雁 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét