Chữ
奇
奇
HSK 3
- 1. hiếm lạ; đặc biệt; phi thường
- 2. ngoài dự đoán; khó lường; bất ngờ
- 3. ngạc nhiên; cho là kỳ lạ
- 4. họ
- 5. rất; vô cùng; cực kỳ
Từ dùng 奇 như qí (12)
Cấu trúc & nét viết
奇
— hiếm lạ; đặc biệt; phi thường
奇 là bộ thủ trong 6 chữ
gồm có
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
HSK 1
HSK 2
HSK 4
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
HSK 5
HSK 6
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
HSK 7
可 là bộ thủ trong 8 chữ
HSK 3
Thứ tự nét