Từ

大厅 (dà tīng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

大厅 (dà tīng) là một từ tiếng Trung: sảnh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 大厅

名 míng danh từ

sảnh

我在酒店大厅等你。

wǒ zài jiǔ diàn dà tīng děng nǐ

Tôi sẽ đợi bạn ở sảnh khách sạn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

大 dà — lớn, rộng rãi

厅 tīng — phòng, sảnh

Cấu trúc & nét viết
1 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

大 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 厅 tīng — phòng lớn dùng để hội họp hoặc tiếp khách

厅 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét