Từ
大厅 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
大厅 (dà tīng) là một từ tiếng Trung: sảnh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 大厅
名 danh từ
sảnh
我在酒店大厅等你。
Tôi sẽ đợi bạn ở sảnh khách sạn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
大 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
厅 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
厂 là bộ thủ trong 21 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
丁 là bộ thủ trong 13 chữ
Thứ tự nét