Từ
大宗 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
大宗 (dà zōng) là một từ tiếng Trung: số lượng lớn; buôn bán sỉ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 大宗
形 tính từ
số lượng lớn; buôn bán sỉ
大宗采购可以享受折扣。
Mua số lượng lớn có thể được hưởng giảm giá.
名 danh từ
số lượng lớn; hàng hóa chủ lực
这些大宗商品的价格波动很大。
Những hàng hóa chủ lực này có biến động giá lớn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
大 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
宗 là bộ thủ trong 5 chữ
gồm có
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
示 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét