Chữ
臣
臣
HSK 6
- 1. quan lại hoặc thần dân dưới thời quân chủ
- 2. cách tự xưng của quan lại với vua trong thời phong kiến
- 3. họ
- 4. thần dân trong quốc gia quân chủ hiện nay
- 5. nô lệ
Từ dùng 臣 như chén (2)
Cấu trúc & nét viết
臣
— quan lại hoặc thần dân dưới thời quân chủ
臣 là bộ thủ trong 2 chữ
臣 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét