Từ
大熊猫 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 3
大熊猫 (dà xióng māo) là một từ tiếng Trung: gấu trúc lớn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 大熊猫
名 danh từ
gấu trúc lớn
大熊猫是中国的国宝。
Gấu trúc lớn là báu vật quốc gia của Trung Quốc.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
大 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
熊 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
能 là bộ thủ trong 1 chữ
灬 là bộ thủ trong 18 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét
猫 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
犭 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
Thứ tự nét