Từ

大熊猫 (dà xióng māo) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

大熊猫 (dà xióng māo) là một từ tiếng Trung: gấu trúc lớn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 大熊猫

名 míng danh từ

gấu trúc lớn

大熊猫是中国的国宝。

dà xióng māo shì zhōng guó de guó bǎo

Gấu trúc lớn là báu vật quốc gia của Trung Quốc.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

大 dà — to, lớn (chỉ kích thước)

熊 xióng — gấu (chỉ đặc điểm giống gấu)

猫 māo — mèo (chỉ đặc điểm khuôn mặt giống mèo)

Cấu trúc & nét viết
1 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

大 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 熊 xióng — gấu (động vật có vú lớn, đuôi ngắn, chi ngắn và dày, móng vuốt cong)

熊 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 能 néng — năng lực; tài năng
能 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

3 猫 māo — con mèo (động vật có vú, mặt tròn, tai ngắn, mắt to, móng vuốt có thể co rút)

猫 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

3.1 犭 quǎn — bộ thủ chó
犭 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét