Chữ

奢

shē HSK 7
奢 shē HSK 7
  • 1. xa hoa; hoang phí (trái nghĩa với 俭)
  • 2. quá mức; thái quá
  • 3. phóng đại; cường điệu
Từ dùng 奢 như shē (2)
Cấu trúc & nét viết
奢 shē — xa hoa; hoang phí (trái nghĩa với 俭)

奢 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét