Chữ

熊

xióng HSK 3
熊 xióng HSK 3
  • 1. gấu (động vật có vú lớn, đuôi ngắn, chi ngắn và dày, móng vuốt cong)
  • 2. họ
  • 3. mắng, la mắng (tiếng quan thoại phương bắc)
  • 4. (phương ngữ) nhút nhát và kém cỏi
Từ dùng 熊 như xióng (1)
Cấu trúc & nét viết
熊 xióng — gấu (động vật có vú lớn, đuôi ngắn, chi ngắn và dày, móng vuốt cong)

熊 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 能 néng — năng lực; tài năng
能 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét