Chữ
熊
- 1. gấu (động vật có vú lớn, đuôi ngắn, chi ngắn và dày, móng vuốt cong)
- 2. họ
- 3. mắng, la mắng (tiếng quan thoại phương bắc)
- 4. (phương ngữ) nhút nhát và kém cỏi
Từ dùng 熊 như xióng (1)
Cấu trúc & nét viết
熊
— gấu (động vật có vú lớn, đuôi ngắn, chi ngắn và dày, móng vuốt cong)
熊 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
能 là bộ thủ trong 1 chữ
灬 là bộ thủ trong 18 chữ
HSK 2
HSK 3
HSK 5
HSK 6
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét