Từ

大街小巷 (dà jiē xiǎo xiàng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

大街小巷 (dà jiē xiǎo xiàng) là một từ tiếng Trung: phố phường. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 大街小巷

成语 chéng yǔ thành ngữ

phố phường

节日期间,大街小巷都挂满了灯笼。

jié rì qī jiān dà jiē xiǎo xiàng dōu guà mǎn le dēng lóng

Trong dịp lễ hội, đèn lồng được treo khắp các phố phường.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

大 dà — lớn (chỉ các con phố chính)

街 jiē — phố (đường chính)

小 xiǎo — nhỏ (chỉ các con hẻm nhỏ)

巷 xiàng — hẻm (lối đi nhỏ)

Cấu trúc & nét viết
1 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

大 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 街 jiē — phố; đường rộng có nhà hai bên, thường là nơi buôn bán

街 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

3 小 xiǎo — nhỏ; bé (trái nghĩa với 大)
小 là bộ thủ trong 11 chữ

小 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

4 巷 xiàng — ngõ hẻm; đường nhỏ
巷 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét