Chữ
驮
- 1. chở trên lưng (thường nói về súc vật)
Từ dùng 驮 như tuó (0)
Cấu trúc & nét viết
驮
— chở trên lưng (thường nói về súc vật)
驮 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
马 là bộ thủ trong 24 chữ
HSK 1
HSK 5
HSK 6
HSK 7
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
HSK 1
HSK 2
HSK 4
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
HSK 5
HSK 6
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
HSK 7
Thứ tự nét