Chữ

驮

tuó
  • 1. chở trên lưng (thường nói về súc vật)
Từ dùng 驮 như tuó (0)
Cấu trúc & nét viết
驮 tuó — chở trên lưng (thường nói về súc vật)

驮 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét