Từ

大衣 (dà yī) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

大衣 (dà yī) là một từ tiếng Trung: áo khoác dài. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 大衣

名 míng danh từ

áo khoác dài

今天很冷,你应该穿大衣。

jīn tiān hěn lěng nǐ yīng gāi chuān dà yī

Hôm nay trời rất lạnh, bạn nên mặc áo khoác dài.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

大 dà — lớn (chỉ đây là loại quần áo ngoài có kích thước lớn)

衣 yī — quần áo, y phục (ý nghĩa cốt lõi chỉ đây là một món đồ mặc)

Cấu trúc & nét viết
1 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

大 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 衣 yī — quần áo; y phục
衣 là bộ thủ trong 15 chữ

衣 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét