Từ

爱惜 (ài xī) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

爱惜 (ài xī) là một từ tiếng Trung: trân trọng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 爱惜

动 dòng động từ

trân trọng

我们要爱惜时间。

wǒ men yào ài xī shí jiān

Chúng ta phải trân trọng thời gian.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

爱 ài — yêu, chăm sóc

惜 xī — trân trọng, không lãng phí

Cấu trúc & nét viết
1 爱 ài — yêu; có tình cảm sâu sắc với ai hoặc điều gì
爱 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.2 冖 mì — vật che phủ, tấm vải phủ lên thứ gì đó
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)
1.3 友 yǒu — bạn bè, người thân thiết
友 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

2 惜 xī — trân trọng, quý trọng; không tùy tiện vứt bỏ

惜 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét