Chữ

冤

yuān HSK 7
冤 yuān HSK 7
  • 1. oan uổng; đối xử bất công
  • 2. thù oán; mối hận
  • 3. bị thiệt; bị lừa gạt
  • 4. (phương ngữ) lừa dối (tiếng Bắc Kinh)
  • 5. vụ oan khuất; tội danh bị vu oan
Từ dùng 冤 như yuān (1)
Cấu trúc & nét viết
冤 yuān — oan uổng; đối xử bất công

冤 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 冖 mì — vật che phủ, tấm vải phủ lên thứ gì đó
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)
2 兔 tù — thỏ (động vật có vú tai to, môi trên xẻ đôi, đuôi ngắn, chân sau khỏe, nhảy nhanh; gồm thỏ nhà và thỏ rừng)
兔 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét