Từ

解释 (jiě shì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

解释 (jiě shì) là một từ tiếng Trung: giải thích. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 解释

动 dòng động từ

giải thích

老师正在解释这个问题。

lǎo shī zhèng zài jiě shì zhè ge wèn tí

Giáo viên đang giải thích vấn đề này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

解 jiě — tháo gỡ, giải quyết

释 shì — thả ra, làm rõ

Cấu trúc & nét viết
1 解 jiě — mổ ra; tách ra
解 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 释 shì — giải thích; thuyết minh

释 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

释 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét