Từ

恩爱 (ēn ài) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

恩爱 (ēn ài) là một từ tiếng Trung: yêu thương sâu đậm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 恩爱

形 xíng tính từ

yêu thương sâu đậm

他们结婚五十年了,依然很恩爱。

tā men jié hūn wǔ shí nián le yī rán hěn ēn ài

Họ đã kết hôn được năm mươi năm và vẫn rất yêu thương nhau.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

恩 ēn — ân, lòng biết ơn; sự trân trọng lẫn nhau

爱 ài — yêu, tình cảm; sự gắn bó lãng mạn

Cấu trúc & nét viết
1 恩 ēn — ân huệ; tình nghĩa sâu sắc
恩 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 爱 ài — yêu; có tình cảm sâu sắc với ai hoặc điều gì
爱 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.2 冖 mì — vật che phủ, tấm vải phủ lên thứ gì đó
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)
2.3 友 yǒu — bạn bè, người thân thiết
友 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét