Chữ

冗

rǒng HSK 7
冗 rǒng HSK 7
  • 1. thừa; vô dụng; nhàn rỗi
  • 2. rườm rà; dài dòng; phức tạp
  • 3. công việc bận rộn; việc bề bộn
Từ dùng 冗 như rǒng (1)
Cấu trúc & nét viết
冗 rǒng — thừa; vô dụng; nhàn rỗi
冗 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1 冖 mì — vật che phủ, tấm vải phủ lên thứ gì đó
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét