Từ
释放 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
释放 (shì fàng) là một từ tiếng Trung: thả. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 释放
动 động từ
thả
警察决定释放那个嫌疑人。
Cảnh sát quyết định thả nghi phạm đó.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
释 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
释 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
放 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
方 là bộ thủ trong 16 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
攵 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Thứ tự nét