Từ

释放 (shì fàng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

释放 (shì fàng) là một từ tiếng Trung: thả. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 释放

动 dòng động từ

thả

警察决定释放那个嫌疑人。

jǐng chá jué dìng shì fàng nà ge xián yí rén

Cảnh sát quyết định thả nghi phạm đó.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

释 shì — thả, giải phóng

放 fàng — thả, buông

Cấu trúc & nét viết
1 释 shì — giải thích; thuyết minh

释 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

释 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 放 fàng — thả; giải phóng

放 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 攵 pū — bộ gõ nhẹ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ

Thứ tự nét