Chữ
戴
- 1. đeo, đội, mang (thứ gì đó trên đầu hoặc cơ thể)
- 2. gánh chịu, đội (theo nghĩa bóng)
- 3. tôn kính, suy tôn
- 4. họ
Từ dùng 戴 như dài (2)
Cấu trúc & nét viết
戴
— đeo, đội, mang (thứ gì đó trên đầu hoặc cơ thể)
戴 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
十 là bộ thủ trong 29 chữ
HSK 1
HSK 2
HSK 4
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
HSK 5
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
異 là bộ thủ trong 2 chữ
戈 là bộ thủ trong 12 chữ
HSK 1
Thứ tự nét