Chữ

戴

dài HSK 7
戴 dài HSK 7
  • 1. đeo, đội, mang (thứ gì đó trên đầu hoặc cơ thể)
  • 2. gánh chịu, đội (theo nghĩa bóng)
  • 3. tôn kính, suy tôn
  • 4. họ
Từ dùng 戴 như dài (2)
Cấu trúc & nét viết
戴 dài — đeo, đội, mang (thứ gì đó trên đầu hoặc cơ thể)

戴 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 十 shí — mười (số 9 cộng 1)
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
2 異 yì — khác biệt, kỳ lạ, phi thường
異 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét