Chữ

鹤

hè HSK 7
鹤 hè HSK 7
  • 1. sếu (loài chim lội nước cổ dài chân dài, lông trắng hoặc xám)
  • 2. họ
Từ dùng 鹤 như hè (2)
Cấu trúc & nét viết
鹤 hè — sếu (loài chim lội nước cổ dài chân dài, lông trắng hoặc xám)

鹤 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 冖 mì — vật che phủ, tấm vải phủ lên thứ gì đó
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét