Từ
亲爱 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
亲爱 (qīn ài) là một từ tiếng Trung: thân yêu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 亲爱
形 tính từ
thân yêu
亲爱的,你在哪里?
Anh yêu, anh đang ở đâu?
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
亲 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
立 là bộ thủ trong 17 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
小 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét
爱 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
爫 là bộ thủ trong 8 chữ
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
友 là bộ thủ trong 1 chữ
Thứ tự nét