Từ

阐释 (chǎn shì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

阐释 (chǎn shì) là một từ tiếng Trung: giải thích. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 阐释

动 dòng động từ

giải thích

学者们用不同的方法阐释历史事件。

xué zhě men yòng bù tóng de fāng fǎ chǎn shì lì shǐ shì jiàn

Các học giả sử dụng các phương pháp khác nhau để giải thích các sự kiện lịch sử.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

阐 chǎn — trình bày chi tiết

释 shì — giải thích, diễn giải

Cấu trúc & nét viết
1 阐 chǎn — giải thích chi tiết; phân tích và làm rõ

阐 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 释 shì — giải thích; thuyết minh

释 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

释 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét