Từ
阐释 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
阐释 (chǎn shì) là một từ tiếng Trung: giải thích. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 阐释
动 động từ
giải thích
学者们用不同的方法阐释历史事件。
Các học giả sử dụng các phương pháp khác nhau để giải thích các sự kiện lịch sử.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
阐 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
门 là bộ thủ trong 21 chữ
Thứ tự nét
释 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
释 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét