Chữ 阐 chǎn HSK 7 阐 chǎn HSK 7 1. giải thích chi tiết; phân tích và làm rõ Từ dùng 阐 như chǎn (2) 1 阐述 chǎn shù — trình bày, giải thích chi tiết HSK 7 阐 làm rõ 述 phát biểu, thuật lại Ví dụ 他在会议上阐述了自己的观点。 tā zài huì yì shàng chǎn shù le zì jǐ de guān diǎn Anh ấy đã trình bày quan điểm của mình tại cuộc họp. 2 阐释 chǎn shì — giải thích HSK 7 阐 trình bày chi tiết 释 giải thích, diễn giải Ví dụ 学者们用不同的方法阐释历史事件。 xué zhě men yòng bù tóng de fāng fǎ chǎn shì lì shǐ shì jiàn Các học giả sử dụng các phương pháp khác nhau để giải thích các sự kiện lịch sử. Cấu trúc & nét viết 阐 chǎn — giải thích chi tiết; phân tích và làm rõ 阐 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác. gồm có 1 门 mén — cửa; lối vào của nhà, xe, tàu, máy bay hoặc sân, cũng chỉ tấm chắn lắp tại lối vào có thể đóng mở được 门 là bộ thủ trong 21 chữ HSK 1 们 men hậu tố thêm vào đại từ hoặc danh từ chỉ người để biểu thị số nhiều 问 wèn hỏi điều chưa biết hoặc chưa rõ 间 jiān ở giữa; khoảng nối giữa hai khoảng thời gian hoặc sự vật HSK 3 闻 wén nghe HSK 4 闹 nào ồn ào; náo loạn (trái nghĩa với 'yên tĩnh') 阅 yuè đọc; xem xét HSK 5 润 rùn làm ẩm; thêm dầu hoặc nước để tránh khô 闭 bì đóng; khép 闲 xián rảnh rỗi; không bận; nhàn rỗi (trái với «bận») HSK 6 闪 shǎn né tránh nhanh sang một bên 闯 chuǎng xông lên; lao về phía trước dũng cảm 阔 kuò rộng rãi; bao la HSK 7 澜 lán sóng lớn; sóng 闷 mèn buồn bực; tâm trạng không thoải mái 闸 zhá cống; đập nước 闺 guī (văn viết) cửa nhỏ phần trên tròn phần dưới vuông 阀 fá cá nhân hoặc tập đoàn có thế lực đặc biệt trong một lĩnh vực nào đó Xem thêm HSK 7 chữ (+4) 阁 gé gác, lầu ngắm cảnh (hình vuông, lục giác hoặc bát giác, thường hai tầng, xung quanh có cửa sổ, xây trên cao để nhìn xa) 阂 hé bị ngăn cách, không thông suốt 阎 Yán 阐 chǎn giải thích chi tiết; phân tích và làm rõ 2 单 dān — đơn giản; ít loại, ít hạng mục 单 là bộ thủ trong 4 chữ HSK 4 弹 tán dùng tính đàn hồi của vật này để bắn vật khác ra HSK 7 惮 dàn (văn viết) sợ hãi; e sợ 禅 chán phiên âm viết tắt của 'dhyāna' trong tiếng Phạn, chỉ thiền định Phật giáo 阐 chǎn giải thích chi tiết; phân tích và làm rõ Thứ tự nét ▶