Chữ

阐

chǎn HSK 7
阐 chǎn HSK 7
  • 1. giải thích chi tiết; phân tích và làm rõ
Từ dùng 阐 như chǎn (2)
Cấu trúc & nét viết
阐 chǎn — giải thích chi tiết; phân tích và làm rõ

阐 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét