Bộ thủ 爫 zhǎo bộ móng vuốt/bàn tay nắm từ trên xuống Thứ tự nét ▶ 爫 dùng trong 8 chữ HSK 1 爱 ài yêu; có tình cảm sâu sắc với ai hoặc điều gì HSK 3 受 shòu nhận; tiếp nhận HSK 5 采 cǎi hái (hoa, lá, quả) HSK 6 瞬 shùn chớp mắt; nháy mắt HSK 7 嚼 jiáo nhai; nghiền thức ăn bằng răng 奚 xī nô lệ (thời cổ đại) 妥 tuǒ thích hợp; phù hợp 觅 mì tìm kiếm, tìm cầu