Từ

热爱 (rè ài) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

热爱 (rè ài) là một từ tiếng Trung: yêu say mê. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 热爱

动 dòng động từ

yêu say mê

他热爱自己的工作。

tā rè ài zì jǐ de gōng zuò

Anh ấy yêu say mê công việc của mình.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

热 rè — nồng nhiệt, say mê (tăng cường cảm xúc)

爱 ài — yêu (cảm xúc cốt lõi)

Cấu trúc & nét viết
1 热 rè — nóng; nhiệt độ cao (trái nghĩa với 'lạnh')

热 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 爱 ài — yêu; có tình cảm sâu sắc với ai hoặc điều gì
爱 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.2 冖 mì — vật che phủ, tấm vải phủ lên thứ gì đó
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)
2.3 友 yǒu — bạn bè, người thân thiết
友 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét