Từ

爱好 (ài hào) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 2

爱好 (ài hào) là một từ tiếng Trung: thích, yêu thích. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 爱好

动 dòng động từ

thích, yêu thích

我爱好阅读和旅游。

wǒ ài hào yuè dú hé lǚ yóu

Tôi thích đọc sách và du lịch.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

爱 ài — yêu, tình cảm

好 hào — thích, ưa

Cấu trúc & nét viết
1 爱 ài — yêu; có tình cảm sâu sắc với ai hoặc điều gì
爱 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.2 冖 mì — vật che phủ, tấm vải phủ lên thứ gì đó
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)
1.3 友 yǒu — bạn bè, người thân thiết
友 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

2 好 hào — yêu thích; ưa
Xpinyin

好 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét