Từ

宠爱 (chǒng ài) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

宠爱 (chǒng ài) là một từ tiếng Trung: cưng chiều. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 宠爱

动 dòng động từ

cưng chiều

爷爷最宠爱小孙女。

yé ye zuì chǒng ài xiǎo sūn nǚ

Ông nội cưng chiều cháu gái nhỏ nhất.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

宠 chǒng — chiều chuộng, ưu ái

爱 ài — yêu, tình cảm

Cấu trúc & nét viết
1 宠 chǒng — cưng chiều; yêu thái quá (thường chỉ người trên đối với người dưới)

宠 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét

2 爱 ài — yêu; có tình cảm sâu sắc với ai hoặc điều gì
爱 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.2 冖 mì — vật che phủ, tấm vải phủ lên thứ gì đó
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)
2.3 友 yǒu — bạn bè, người thân thiết
友 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét